Cây đã được bón đủ đạm, lân, kali nhưng vẫn vàng lá, đọt phát triển chậm, lá non nhỏ, hoa rụng nhiều hoặc tỷ lệ đậu trái thấp? Một trong những nguyên nhân thường bị bỏ sót là cây đang thiếu các nguyên tố vi lượng.
Phân bón lá vi lượng cung cấp một lượng nhỏ các dưỡng chất như Bo, Kẽm, Sắt, Mangan, Đồng và Molypden qua bề mặt lá. Khi được sử dụng đúng loại, đúng nồng độ và đúng thời điểm, sản phẩm có thể hỗ trợ cây khắc phục nhanh tình trạng thiếu vi lượng, duy trì quang hợp, phát triển đọt lá, ra hoa và nuôi trái.
Tuy nhiên, vi lượng không phải loại phân càng phun nhiều càng tốt. Khoảng cách giữa thiếu và thừa một số nguyên tố tương đối hẹp. Vì vậy, người trồng cần xác định đúng nguyên nhân, tuân thủ hướng dẫn trên nhãn và không sử dụng phân bón lá để thay thế hoàn toàn chương trình dinh dưỡng qua rễ.
Phân bón lá vi lượng là loại phân có chứa một hoặc nhiều nguyên tố dinh dưỡng mà cây cần với hàm lượng rất nhỏ, được hòa với nước và phun lên lá, đọt hoặc các bộ phận phù hợp của cây.
Những nguyên tố thường gặp trong phân bón vi lượng gồm:
Bo, ký hiệu B.
Kẽm, ký hiệu Zn.
Sắt, ký hiệu Fe.
Mangan, ký hiệu Mn.
Đồng, ký hiệu Cu.
Molypden, ký hiệu Mo.
Ngoài ra, một số công thức còn chứa Clo, Niken hoặc phối hợp thêm các chất trung lượng như Canxi, Magie và Lưu huỳnh.
Mặc dù cây chỉ cần vi lượng với lượng nhỏ, các nguyên tố này vẫn tham gia vào hoạt động enzyme, tổng hợp chất diệp lục, trao đổi chất, phát triển mô non, chuyển hóa đạm và quá trình sinh sản của cây. Phân vi lượng vì thế không thể thay thế bằng cách tăng lượng NPK.
| Nhóm dinh dưỡng | Thành phần phổ biến | Nhu cầu của cây | Vai trò chính |
|---|---|---|---|
| Đa lượng | Đạm, lân, kali | Lớn | Hình thành sinh khối, phát triển rễ, thân, lá, hoa và quả |
| Trung lượng | Canxi, magie, lưu huỳnh | Trung bình | Cấu trúc tế bào, quang hợp và cân bằng dinh dưỡng |
| Vi lượng | Bo, Zn, Fe, Mn, Cu, Mo | Rất nhỏ | Hoạt hóa enzyme, điều hòa các quá trình sinh lý và trao đổi chất |
Điểm cần lưu ý là nhu cầu “rất nhỏ” không đồng nghĩa với “không quan trọng”. Khi thiếu một nguyên tố thiết yếu, cây có thể phát triển kém dù lượng NPK trong đất vẫn đầy đủ.
Sau khi dung dịch được phun lên tán cây, dưỡng chất có thể đi qua lớp biểu bì, lớp cutin và các vị trí trao đổi trên bề mặt lá. Dung dịch phun dạng sương mịn, phủ đều cả hai mặt lá thường tạo điều kiện tiếp xúc tốt hơn so với các giọt nước quá lớn.
Bón qua lá có ưu điểm là cung cấp dưỡng chất trực tiếp và tương đối nhanh, đặc biệt hữu ích khi:
Cây đang biểu hiện thiếu vi lượng.
Bộ rễ yếu hoặc tạm thời hoạt động kém.
Đất có pH không phù hợp khiến dưỡng chất bị cố định.
Cây cần được bổ sung dinh dưỡng trong một giai đoạn sinh trưởng quan trọng.
Người trồng cần xử lý cục bộ trước khi điều chỉnh nền đất.
Tuy nhiên, bón qua lá chủ yếu là biện pháp bổ sung và khắc phục ngắn hạn. Phương pháp này không phù hợp để cung cấp toàn bộ lượng dinh dưỡng đa lượng mà cây cần trong suốt vụ. Các cơ sở khuyến nông cũng lưu ý rằng phân bón lá nên được xem là phần bổ sung cho dinh dưỡng qua đất, thay vì thay thế hoàn toàn việc bón gốc.
Bo tham gia vào quá trình hình thành thành tế bào, phát triển mô non, vận chuyển đường và hoạt động sinh sản của cây.
Khi thiếu Bo, cây có thể xuất hiện các biểu hiện:
Đỉnh sinh trưởng yếu hoặc chết.
Lá non biến dạng, giòn hoặc dày bất thường.
Hoa phát triển kém.
Khả năng thụ phấn và đậu trái giảm.
Trái phát triển không đồng đều hoặc dễ xuất hiện rối loạn sinh lý.
Bo đặc biệt được quan tâm ở giai đoạn trước ra hoa và hình thành trái. Tuy nhiên, đây cũng là nguyên tố cần kiểm soát chặt chẽ về liều lượng vì sử dụng quá mức có thể gây ngộ độc.
Kẽm là thành phần hoặc chất hoạt hóa của nhiều hệ enzyme. Nguyên tố này liên quan đến tổng hợp protein, phát triển mô và điều hòa hormone sinh trưởng.
Cây thiếu Kẽm thường có:
Lá non nhỏ.
Đốt thân ngắn.
Chồi phát triển chậm.
Lá mọc sít, tạo dạng chùm hoặc hoa thị.
Vàng giữa gân lá.
Cây thấp và sinh trưởng không cân đối.
Kẽm thường được bổ sung trong giai đoạn cây phát triển đọt, phục hồi sau thu hoạch hoặc chuẩn bị chuyển sang giai đoạn sinh sản.
Sắt không trực tiếp nằm trong cấu trúc phân tử diệp lục nhưng có vai trò thiết yếu trong quá trình tổng hợp diệp lục và vận chuyển electron.
Dấu hiệu thiếu Sắt điển hình là:
Lá non vàng nhưng gân lá còn xanh.
Trường hợp nặng, phần thịt lá có thể chuyển sang vàng nhạt hoặc gần trắng.
Khả năng quang hợp suy giảm.
Đọt non phát triển yếu.
Thiếu Sắt không phải lúc nào cũng do đất không có Sắt. Trong đất có pH cao, Sắt có thể tồn tại ở dạng cây khó hấp thu. Phun qua lá giúp xử lý biểu hiện trước mắt, nhưng người trồng vẫn cần xem xét pH và tình trạng bộ rễ để giải quyết nguyên nhân lâu dài.
Mangan tham gia vào nhiều phản ứng enzyme và quá trình quang hợp của cây.
Khi thiếu Mangan, cây có thể biểu hiện:
Vàng giữa các gân lá.
Xuất hiện các chấm hoặc đốm nhỏ trên phiến lá.
Quang hợp kém.
Sinh trưởng chậm.
Triệu chứng thiếu Mangan có thể gần giống thiếu Sắt hoặc một số bệnh về lá. Vì vậy, không nên chỉ nhìn màu lá rồi kết luận mà cần kết hợp vị trí lá bị ảnh hưởng, lịch sử bón phân, pH đất và tình trạng rễ.
Đồng tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử, hình thành lignin và nhiều quá trình trao đổi chất.
Cây thiếu Đồng có thể:
Đọt non phát triển yếu.
Lá non xoắn hoặc biến dạng.
Cành non mềm.
Đầu cành bị khô trong trường hợp nghiêm trọng.
Mô cây kém cứng cáp.
Không nên nhầm Đồng trong phân bón vi lượng với thuốc bảo vệ thực vật chứa Đồng. Hai nhóm sản phẩm có mục đích, nồng độ và cách sử dụng khác nhau.
Molypden tham gia vào hoạt động của các enzyme chuyển hóa nitrat. Nguyên tố này đặc biệt quan trọng đối với cây họ đậu và hoạt động cố định đạm sinh học.
Thiếu Molypden có thể khiến cây biểu hiện giống thiếu đạm dù trong đất vẫn có nguồn đạm. Lá có thể nhạt màu, sinh trưởng kém và khả năng sử dụng nitrat suy giảm.
Khi được sử dụng đúng nhu cầu, phân bón lá vi lượng có thể mang lại những lợi ích sau.
Dưỡng chất được đưa trực tiếp lên lá nên phù hợp với trường hợp cây cần được bổ sung trong thời gian ngắn. Đây là giải pháp hữu ích trong lúc người trồng đang điều chỉnh pH, độ ẩm, nền phân bón hoặc phục hồi bộ rễ.
Sắt, Mangan, Đồng và Kẽm có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình tổng hợp diệp lục, vận chuyển electron và hoạt động enzyme. Cung cấp cân đối giúp lá hoạt động ổn định hơn.
Phân vi lượng không phải chất “nhuộm xanh lá”. Nếu lá vàng do úng rễ, tuyến trùng, nấm bệnh, dư nước, thiếu đạm hoặc tổn thương thuốc, chỉ phun vi lượng sẽ không giải quyết được nguyên nhân.
Kẽm, Bo, Sắt và Đồng có vai trò đối với mô non và các quá trình sinh trưởng. Vi lượng phù hợp có thể giúp cây phát triển đọt cân đối trong giai đoạn cây con, sau cắt tỉa hoặc sau thu hoạch.
Bo và Kẽm thường được chú ý trong chương trình dinh dưỡng trước ra hoa. Hai nguyên tố này liên quan đến sự phát triển của mô sinh sản, hạt phấn và quá trình hình thành trái.
Hiệu quả đậu trái còn phụ thuộc vào giống, thời tiết, nước tưới, sức khỏe bộ rễ, dinh dưỡng tổng thể, sâu bệnh và khả năng thụ phấn. Không nên xem phân vi lượng là giải pháp duy nhất để xử lý rụng hoa hoặc rụng trái.
Vi lượng là thành phần của nhiều hệ enzyme nên có liên quan đến khả năng chuyển hóa các chất dinh dưỡng khác. Bón đủ NPK nhưng thiếu vi lượng vẫn có thể khiến cây phát triển không cân đối.
Sau thu hoạch, cắt tỉa, khô hạn nhẹ hoặc một số giai đoạn stress, cây có thể cần chương trình phục hồi gồm nước, dinh dưỡng qua rễ và phân bón lá. Vi lượng chỉ là một phần trong chương trình đó, không thay thế việc xử lý nguyên nhân gây suy cây.
| Nguyên tố có thể thiếu | Dấu hiệu thường gặp | Vị trí dễ quan sát |
|---|---|---|
| Sắt | Lá vàng giữa gân, gân còn xanh | Lá non |
| Kẽm | Lá nhỏ, ngắn đốt, chồi chậm, dạng hoa thị | Đọt và lá non |
| Mangan | Vàng giữa gân kèm chấm nhỏ | Lá non hoặc lá trung gian |
| Bo | Đỉnh sinh trưởng yếu, mô non biến dạng, đậu trái kém | Đọt, hoa và trái non |
| Đồng | Lá non xoắn, cành mềm, khô đầu cành | Đọt non |
| Molypden | Lá nhạt màu, biểu hiện gần giống thiếu đạm | Tùy loại cây |
Bảng trên chỉ có giá trị định hướng. Vàng lá và rối loạn sinh trưởng còn có thể xuất phát từ:
Đất quá chua hoặc quá kiềm.
Rễ bị úng, nghẹt hoặc tổn thương.
Nấm bệnh, tuyến trùng hoặc côn trùng.
Thiếu hoặc thừa nước.
Ngộ độc thuốc bảo vệ thực vật.
Thiếu đa lượng hoặc trung lượng.
Mất cân đối giữa các nguyên tố.
Độ mặn hoặc điều kiện thời tiết bất lợi.
Khi giá trị vườn cây lớn hoặc triệu chứng kéo dài, nên kết hợp phân tích đất, nước và mô lá thay vì phun thử nhiều loại sản phẩm theo cảm tính.
Phân bón lá có thể được dùng để hỗ trợ khắc phục nhanh trong khi người trồng xác định và xử lý nguyên nhân từ đất, nước hoặc bộ rễ.
Độ pH, độ ẩm, chất hữu cơ và sự tương tác giữa các nguyên tố có thể ảnh hưởng đến khả năng cây hấp thu vi lượng. Trong một số trường hợp, đất vẫn có vi lượng nhưng cây không sử dụng được hiệu quả.
Tùy loại cây và công thức sản phẩm, vi lượng có thể được cân nhắc ở những giai đoạn:
Sau trồng hoặc sau khi cây đã hồi phục.
Phát triển rễ và đọt mới.
Trước phân hóa mầm hoa.
Trước ra hoa.
Sau đậu trái.
Nuôi trái hoặc nuôi hạt.
Sau thu hoạch và cắt tỉa.
Không áp dụng một lịch phun cố định cho mọi cây. Mỗi giai đoạn cần một tỷ lệ dinh dưỡng khác nhau và phải tuân theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể.
Sản phẩm chủ yếu cung cấp một nguyên tố, chẳng hạn như Bo, Kẽm hoặc Sắt.
Loại này phù hợp khi đã xác định tương đối rõ nguyên tố cây đang thiếu. Ưu điểm là dễ bổ sung có mục tiêu, nhưng đòi hỏi người sử dụng phải chẩn đoán chính xác hơn.
Sản phẩm phối hợp nhiều nguyên tố như Fe, Zn, Mn, Cu, B và Mo.
Ưu điểm của phân vi lượng tổng hợp là thuận tiện, phù hợp với chương trình bổ sung cân đối hoặc khi cây có nguy cơ thiếu nhiều nguyên tố. Nhược điểm là khó điều chỉnh riêng từng thành phần nếu cây chỉ thiếu một chất.
Chelate là dạng nguyên tố kim loại được liên kết với một chất tạo phức nhằm giúp dưỡng chất ổn định hơn trong dung dịch và hạn chế một số phản ứng làm giảm tính hữu dụng.
Trên thị trường có thể gặp các ký hiệu như EDTA, DTPA, EDDHA hoặc các dạng phức hữu cơ khác. Không nên chỉ dựa vào chữ “chelate” để đánh giá sản phẩm. Cần xem toàn bộ thành phần, nồng độ, hướng dẫn sử dụng, điều kiện pH và loại cây được khuyến cáo.
Một số sản phẩm phối hợp Canxi, Magie, Lưu huỳnh với Bo, Kẽm hoặc các nguyên tố khác. Dòng sản phẩm này thường được thiết kế cho một mục tiêu hoặc giai đoạn cụ thể.
Canxi và Bo có chức năng sinh lý khác nhau. Việc sản phẩm chứa cả hai thành phần không có nghĩa có thể dùng ở mọi giai đoạn hoặc tự động xử lý được tất cả hiện tượng nứt trái, rụng trái hay chết đọt.
Trước khi mua sản phẩm, cần trả lời rõ cây đang cần:
Phục hồi đọt và lá.
Khắc phục vàng lá do thiếu Sắt hoặc Mangan.
Bổ sung Bo, Kẽm trước ra hoa.
Hỗ trợ cây sau đậu trái.
Bổ sung vi lượng tổng hợp định kỳ.
Xử lý một thiếu hụt đã được xác định.
Mục tiêu càng cụ thể, khả năng lựa chọn đúng sản phẩm càng cao.
Một sản phẩm có tên “siêu vi lượng” chưa chắc phù hợp với mọi tình trạng. Hãy kiểm tra:
Tên và hàm lượng từng nguyên tố.
Dạng hóa học hoặc dạng chelate.
Các thành phần trung, đa lượng đi kèm.
Cây trồng được khuyến cáo.
Giai đoạn sử dụng.
Liều pha và lượng nước.
Số lần phun.
Cảnh báo phối trộn.
Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc minh bạch, bao bì nguyên vẹn, thông tin nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm, thành phần và hướng dẫn sử dụng cụ thể.
Không nên dùng sản phẩm sang chiết không nhãn hoặc chỉ dựa trên lời quảng cáo “xanh lá tức thì”, “đậu trái tuyệt đối” hay “dùng được cho mọi cây, mọi giai đoạn”.
Cây phát triển đọt cần công thức khác với cây đang phân hóa hoa hoặc nuôi trái. Công thức có hàm lượng Bo cao không nên được dùng như một loại vi lượng tổng hợp thông thường nếu chưa xác định nhu cầu.
Trước khi phun, hãy kiểm tra độ ẩm đất, tình trạng rễ, sâu bệnh, lịch bón phân và thuốc đã sử dụng. Việc này giúp tránh nhầm thiếu vi lượng với ngộ độc hoặc bệnh hại.
Nồng độ giữa các loại phân vi lượng khác nhau rất lớn. Không sử dụng liều của sản phẩm này cho sản phẩm khác, kể cả khi tên gọi hoặc công dụng quảng cáo tương tự.
Liều dùng chính xác phải dựa trên nhãn của sản phẩm, loại cây, tuổi cây, giai đoạn sinh trưởng và thể tích nước phun.
Nước pha nên sạch, không chứa quá nhiều cặn hoặc chất lơ lửng. Nếu nguồn nước có pH, độ cứng hoặc độ mặn bất thường, hiệu quả dung dịch có thể thay đổi.
Không tự ý điều chỉnh pH bằng hóa chất khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Nên phun vào sáng sớm sau khi lá đã khô sương hoặc chiều mát. Tránh phun giữa trưa nắng nóng vì dung dịch có thể khô quá nhanh và làm tăng nguy cơ tổn thương lá.
Các tài liệu khuyến nông khuyến cáo tránh phun trong thời điểm nóng nhất trong ngày, sử dụng dạng sương mịn và thử trước trênùng sản phẩm mới.
Điều chỉnh vòi phun thành hạt sương nhỏ, phủ đều mặt trên và mặt dưới lá. Không cần phun đến mức dung dịch chảy thành dòng xuống đất.
Với cây có tán dày, cần điều chỉnh hướng phun để dung dịch tiếp xúc được với phần lá phía trong nhưng không làm dập hoa hoặc mô non.
Không nên phun khi:
Trời sắp mưa.
Gió mạnh.
Nắng gắt.
Cây đang héo nặng.
Đất ngập úng và bộ rễ đang suy yếu nghiêm trọng.
Cây vừa có phản ứng bất thường với thuốc hoặc phân bón khác.
Nếu mưa xảy ra ngay sau khi phun, không nên lập tức phun lại gấp đôi. Hãy kiểm tra hướng dẫn trên nhãn và đánh giá thời gian dung dịch đã lưu trên lá.
Quan sát cây trong vài ngày tiếp theo. Không nên kỳ vọng những lá đã hoại tử hoặc biến dạng nặng sẽ trở lại bình thường. Hiệu quả thường được đánh giá qua đọt mới, màu sắc lá mới, tốc độ sinh trưởng và mức độ giảm của triệu chứng.
Không có một câu trả lời chung cho tất cả sản phẩm.
Một số phân bón lá có thể phối hợp với thuốc bảo vệ thực vật, nhưng một số hỗn hợp có thể:
Kết tủa.
Tạo cặn làm nghẹt vòi.
Thay đổi pH dung dịch.
Làm giảm hiệu lực của một hoặc nhiều sản phẩm.
Tăng nguy cơ cháy lá.
Gây phản ứng bất lợi trên hoa và đọt non.
Chỉ phối trộn khi nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật của các sản phẩm xác nhận khả năng tương thích. Khi chưa chắc chắn, nên thử hỗn hợp trong một dụng cụ nhỏ và phun thử trên một khu vựp dụng toàn vườn.
Không nên gom nhiều loại phân bón lá, thuốc trừ sâu, thuốc bệnh, chất điều hòa sinh trưởng và chất bám dính vào cùng một bình chỉ để tiết kiệm công phun.
Có thể cân nhắc vi lượng trong các giai đoạn:
Sau thu hoạch và phục hồi cây.
Khi cây ra đọt mới.
Trước phân hóa mầm hoa.
Trước khi hoa nở, nếu công thức được khuyến cáo cho giai đoạn này.
Sau khi đậu trái.
Trong giai đoạn nuôi trái theo nhu cầu thực tế.
Cần hạn chế phun trực tiếp lên hoa đang nở nếu nhãn sản phẩm không cho phép.
Các thời điểm thường được xem xét gồm:
Sau khi cây hồi xanh.
Giai đoạn phát triển thân lá mạnh.
Trước ra hoa đối với rau ăn quả.
Sau khi đậu quả.
Khi xuất hiện dấu hiệu thiếu vi lượng.
Đối với rau có thời gian cách ly ngắn, cần đặc biệt tuân thủ hướng dẫn sản phẩm và quy trình sản xuất đang áp dụng.
Vi lượng có thể được xem xét ở giai đoạn cây con, đẻ nhánh, làm đòng hoặc trước trổ tùy theo tình trạng ruộng và công thức sản phẩm.
Không áp dụng lịch phun chung cho mọi giống và mọi chân đất. Cần căn cứ tình trạng sinh trưởng, pH, lịch bón nền và khuyến cáo kỹ thuật tại địa phương.
Các giai đoạn thường được quan tâm gồm:
Phục hồi sau thu hoạch.
Phát triển cành và lá mới.
Trước ra hoa.
Sau đậu trái.
Nuôi trái hoặc hạt.
Với vườn cây lâu năm, cần ưu tiên kiểm tra bộ rễ và đất. Phun vi lượng liên tục sẽ không hiệu quả nếu nguyên nhân chính là úng rễ, tuyến trùng, đất nén chặt hoặc pH không phù hợp.
Cây chỉ cần vi lượng với lượng nhỏ. Tăng gấp đôi hoặc gấp ba nồng độ không đồng nghĩa với tăng hiệu quả mà có thể làm cháy lá, chùn đọt hoặc gây mất cân bằng dinh dưỡng.
Vàng lá chỉ là một triệu chứng. Nguyên nhân có thể là thiếu Sắt, thiếu Magie, thiếu đạm, úng rễ, nấm bệnh, pH cao hoặc ngộ độc thuốc.
Phân bón lá không cung cấp đủ khối lượng NPK và các dưỡng chất cần thiết để nuôi cây trong thời gian dài. Nền dinh dưỡng qua rễ vẫn giữ vai trò chính.
Nhiệt độ cao làm dung dịch khô nhanh và tăng rủi ro cháy lá. Mưa có thể rửa trôi dung dịch trước khi cây hấp thu đủ.
Hỗn hợp càng phức tạp thì nguy cơ kết tủa, phản ứng hóa học, tăng nồng độ muối và gây tổn thương lá càng cao.
Việc phun liên tục trong khoảng thời gian ngắn có thể dẫn đến tích lũy và ngộ độc. Hãy theo dõi đọt mới và tuân thủ khoảng cách phun trên nhãn.
Nếu cây thiếu vi lượng do pH, độ mặn, úng nước hoặc bộ rễ bị bệnh, phun qua lá chỉ giúp giảm biểu hiện tạm thời. Muốn cây phục hồi bền vững phải xử lý đồng thời nguyên nhân ở vùng rễ.
Không. Vi lượng chỉ được cây sử dụng với lượng nhỏ và chủ yếu tham gia vào các quá trình enzyme, trao đổi chất. Cây vẫn cần NPK và các chất trung lượng để hình thành sinh khối, rễ, thân, lá và nông sản.
Không có chu kỳ cố định cho tất cả cây trồng. Khoảng cách phun phụ thuộc vào thành phần, nồng độ sản phẩm, loại cây, giai đoạn sinh trưởng và mức độ thiếu hụt. Luôn áp dụng theo hướng dẫn trên nhãn.
Hai phương pháp có mục đích khác nhau. Bón gốc tạo nền dinh dưỡng lâu dài, trong khi phun lá phù hợp để bổ sung nhanh hoặc xử lý thiếu hụt ngắn hạn. Chương trình hiệu quả thường cần kết hợp quản lý đất, rễ và tán lá.
Dạng chelate có thể giúp một số nguyên tố ổn định và dễ sử dụng hơn trong những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc loại chất tạo phức, pH, nồng độ, cây trồng và cách sử dụng. Không nên đánh giá sản phẩm chỉ dựa vào từ “chelate”.
Chỉ nên phun khi biểu hiện và điều kiện canh tác cho thấy khả năng thiếu Sắt. Lá vàng do úng rễ, thiếu Magie, bệnh hại hoặc ngộ độc sẽ cần giải pháp khác.
Chỉ thực hiện khi nhãn sản phẩm khuyến cáo sử dụng trong giai đoạn hoa và đã xác định nồng độ an toàn. Phun sai loại hoặc quá liều lên hoa đang nở có thể làm tổn thương hoa và ảnh hưởng quá trình thụ phấn.
Thời gian phản ứng tùy cây, mức độ thiếu hụt và điều kiện môi trường. Nên đánh giá qua sự phát triển của lá và đọt mới thay vì chờ các lá đã hư hại nặng hồi phục hoàn toàn.
Không. Phân bón lá cung cấp dinh dưỡng, không thay thế thuốc bảo vệ thực vật. Cây khỏe và cân đối dinh dưỡng có thể chống chịu tốt hơn, nhưng phân vi lượng không trực tiếp điều trị nấm, vi khuẩn, virus hoặc côn trùng.
Phân bón lá vi lượng là giải pháp bổ sung nhanh các nguyên tố Bo, Kẽm, Sắt, Mangan, Đồng và Molypden khi cây có nhu cầu thực sự. Sản phẩm có thể hỗ trợ quang hợp, phát triển mô non, ra hoa, đậu trái và chuyển hóa dinh dưỡng, nhưng chỉ đạt hiệu quả khi được sử dụng đúng loại, đúng liều và đúng thời điểm.
Trước khi phun, hãy kiểm tra bộ rễ, độ ẩm, pH, sâu bệnh và lịch sử bón phân. Không tăng liều tùy ý, không phối trộn theo cảm tính và không dùng phân bón lá để thay thế hoàn toàn dinh dưỡng qua đất.
Để lựa chọn công thức vi lượng phù hợp với từng loại cây và giai đoạn sinh trưởng, khách hàng có thể liên hệ TPT AGRITECH qua . Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn dựa trên tình trạng thực tế của vườn, thành phần sản phẩm và quy trình chăm sóc đang áp dụng.