Glufosinate ammonium là gì? Đặc điểm, cơ chế và lưu ý khi sử dụng

Cỏ dại cạnh tranh trực tiếp với cây trồng về ánh sáng, nước, dinh dưỡng và không gian sinh trưởng. Nếu không được quản lý đúng thời điểm, cỏ có thể phát triển nhanh, che phủ mặt đất, làm tăng chi phí chăm sóc và gây khó khăn cho quá trình thu hoạch.

Bên cạnh làm cỏ thủ công và sử dụng máy móc, thuốc trừ cỏ là một trong những giải pháp được áp dụng tại nhiều khu vực sản xuất. Trong đó, Glufosinate ammonium là hoạt chất thường được nhắc đến nhờ khả năng kiểm soát nhiều nhóm cỏ lá rộng và cỏ lá hẹp đã mọc trên mặt đất.

Vậy Glufosinate ammonium là gì, hoạt chất này tác động lên cỏ như thế nào và cần lưu ý điều gì khi sử dụng?

Glufosinate ammonium là gì?

Glufosinate ammonium là dạng muối amoni của Glufosinate, một hoạt chất trừ cỏ thuộc nhóm acid phosphinic. Hoạt chất này được sử dụng trong các thuốc trừ cỏ phổ rộng, không chọn lọc và tác động chủ yếu qua lá cùng những bộ phận xanh của cây cỏ.

Theo hệ thống phân loại cơ chế tác động HRAC/WSSA, Glufosinate ammonium thuộc nhóm 10, nhóm thuốc ức chế enzyme glutamine synthetase. Đây là cơ chế khác với nhiều nhóm thuốc trừ cỏ phổ biến như thuốc ức chế EPSPS, ALS hoặc quang hợp tại quang hệ II.

Glufosinate ammonium thường được sử dụng để kiểm soát cỏ đã mọc, do đó được xếp vào nhóm thuốc trừ cỏ hậu nảy mầm. Mức độ và phạm vi sử dụng cụ thể phải căn cứ vào nhãn đăng ký của từng sản phẩm, loại cây trồng, đối tượng cỏ và quy định tại địa phương.

Cơ chế tác động của Glufosinate ammonium

Sau khi dung dịch thuốc tiếp xúc với lá và các phần xanh, Glufosinate được cây cỏ hấp thu và tác động vào quá trình chuyển hóa đạm.

Ức chế enzyme glutamine synthetase

Glutamine synthetase là enzyme quan trọng giúp thực vật chuyển hóa amoni và hình thành glutamine. Glufosinate ammonium ức chế enzyme này, làm gián đoạn quá trình đồng hóa đạm trong cây cỏ.

Làm tích lũy amoni trong mô cây

Khi glutamine synthetase bị ức chế, amoni không được chuyển hóa bình thường và có thể tích lũy trong mô. Sự rối loạn này ảnh hưởng đến nhiều hoạt động sinh hóa của cây. EPA mô tả cơ chế của Glufosinate liên quan đến sự tích lũy amoni quá mức và ức chế trực tiếp quá trình quang hợp.

Làm suy giảm quang hợp

Quá trình tích lũy amoni và rối loạn chuyển hóa khiến hoạt động quang hợp suy giảm. Mô lá tiếp xúc với thuốc dần mất khả năng tạo năng lượng, xuất hiện biểu hiện vàng, héo và hoại tử.

Do Glufosinate ammonium có đặc tính tác động chủ yếu tại những vị trí thuốc tiếp xúc, độ phủ của dung dịch trên tán cỏ là yếu tố quan trọng đối với hiệu quả xử lý.

Glufosinate ammonium là thuốc lưu dẫn hay tiếp xúc?

Glufosinate ammonium thường được mô tả là thuốc trừ cỏ tiếp xúc, có khả năng di chuyển trong cây tương đối hạn chế. Hoạt chất được hấp thu chủ yếu qua lá và những bộ phận xanh đã tiếp xúc trực tiếp với dung dịch.

Điều này có nghĩa:

  • Những phần cỏ được phun phủ tốt thường chịu tác động rõ hơn.

  • Cỏ có tán quá dày hoặc nhiều tầng lá có thể khó được phủ đều.

  • Phun lướt, phun không đủ lượng nước hoặc để dung dịch bị che chắn có thể làm giảm hiệu quả.

  • Không nên kỳ vọng thuốc tự di chuyển mạnh từ một vài điểm tiếp xúc đến toàn bộ cây cỏ.

  • Cỏ lâu năm có thân ngầm, củ hoặc hệ rễ dự trữ lớn có thể cần chương trình quản lý tổng hợp.

Glufosinate không phải thuốc chọn lọc an toàn cho mọi cây trồng. Dung dịch tiếp xúc với lá, chồi non, thân xanh hoặc bộ phận mẫn cảm của cây chính đều có nguy cơ gây tổn thương.

Glufosinate ammonium kiểm soát được những loại cỏ nào?

Glufosinate ammonium là hoạt chất phổ rộng, được sử dụng trong các sản phẩm đăng ký kiểm soát nhiều loại cỏ lá rộng và cỏ lá hẹp. Phổ tác động cụ thể phụ thuộc vào sản phẩm, nồng độ hoạt chất, liều đăng ký và điều kiện sử dụng.

Các nhóm cỏ thường được quan tâm gồm:

  • Cỏ lá rộng hàng năm.

  • Một số loại cỏ lá rộng lâu năm.

  • Cỏ hòa bản đã mọc.

  • Cỏ mọc trong hàng hoặc giữa hàng cây lâu năm.

  • Cỏ tại khu vực không trồng trọt, nếu nhãn sản phẩm cho phép.

  • Cỏ non đang sinh trưởng tích cực.

Không nên lập danh sách đối tượng cỏ chỉ dựa trên hoạt chất. Người sử dụng cần xem phần “đối tượng phòng trừ” trên nhãn của chính sản phẩm đang dùng.

Glufosinate ammonium có diệt được rễ cỏ không?

Glufosinate ammonium tác động chủ yếu qua phần xanh và khả năng di chuyển xuống hệ thống rễ hoặc thân ngầm tương đối hạn chế. Vì vậy, thuốc có thể kiểm soát tốt phần thân lá đã tiếp xúc nhưng không phải lúc nào cũng tiêu diệt hoàn toàn cơ quan dự trữ dưới đất của cỏ lâu năm.

Hiệu quả đối với cỏ lâu năm phụ thuộc vào:

  • Loài cỏ.

  • Tuổi và giai đoạn sinh trưởng.

  • Mức độ phát triển của củ, thân ngầm hoặc rễ dự trữ.

  • Độ phủ của dung dịch.

  • Liều lượng theo nhãn.

  • Điều kiện thời tiết.

  • Số lần cỏ đã bị xử lý trước đó.

  • Biện pháp quản lý kết hợp.

Với những loài có hệ thống thân ngầm khỏe, cần phối hợp kiểm soát bằng cơ học, che phủ, quản lý nước, luân canh hoặc các hoạt chất có cơ chế phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn.

Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của Glufosinate ammonium

Giai đoạn sinh trưởng của cỏ

Cỏ non, đang sinh trưởng và có đủ diện tích lá thường dễ được phun phủ hơn. Cỏ quá già, nhiều bụi, đã ra hoa hoặc có lớp lá dày có thể khó kiểm soát đồng đều.

Độ phủ của dung dịch

Do tính chất tác động tiếp xúc, dung dịch cần được phân bố tương đối đều trên bề mặt cỏ. Phun quá ít nước, hạt thuốc quá lớn hoặc vòi phun không phù hợp có thể để sót nhiều vị trí trên tán.

Điều kiện thời tiết

Mưa xảy ra quá sớm có thể rửa trôi một phần dung dịch. Gió mạnh làm tăng nguy cơ thuốc bay sang cây trồng và khu vực không cần xử lý.

Không nên phun khi cây cỏ đang bị stress nặng do khô hạn, ngập úng hoặc nhiệt độ bất lợi, trừ khi hướng dẫn của sản phẩm có quy định khác.

Chất lượng nguồn nước

Nước có nhiều bùn, cặn, chất hữu cơ hoặc đặc tính hóa học không phù hợp có thể ảnh hưởng đến quá trình pha và phân bố thuốc. Nên sử dụng nguồn nước sạch theo yêu cầu trên nhãn.

Loài cỏ và mật độ cỏ

Mỗi loài có cấu trúc lá, lớp sáp, góc lá và khả năng tái sinh khác nhau. Ruộng có nhiều tầng cỏ hoặc mật độ quá dày thường khó bảo đảm độ phủ chỉ trong một lần xử lý.

Ưu điểm của hoạt chất Glufosinate ammonium

Khi được sử dụng đúng đối tượng và đúng hướng dẫn, các sản phẩm chứa Glufosinate ammonium có một số đặc điểm đáng chú ý:

Phổ kiểm soát cỏ tương đối rộng

Hoạt chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm kiểm soát cả cỏ lá rộng và cỏ lá hẹp đã mọc.

Tác động chủ yếu qua phần xanh

Glufosinate được hấp thu chủ yếu qua lá và những bộ phận xanh tiếp xúc với dung dịch, phù hợp với các phương pháp phun định hướng khi nhãn sản phẩm cho phép.

Cơ chế tác động riêng biệt

Glufosinate ammonium thuộc nhóm 10 – ức chế glutamine synthetase. Việc hiểu rõ nhóm cơ chế giúp người sản xuất xây dựng chương trình luân phiên thuốc hợp lý hơn.

Phù hợp với chương trình quản lý cỏ tổng hợp

Glufosinate có thể trở thành một công cụ trong chương trình kết hợp làm đất, che phủ, quản lý nước, cắt cỏ và luân phiên cơ chế thuốc.

Không nên hiểu những ưu điểm trên là sản phẩm sẽ phù hợp với mọi ruộng, mọi loại cỏ hoặc mọi thời điểm.

Hạn chế cần lưu ý

Thuốc không chọn lọc

Glufosinate ammonium có thể gây hại cho nhiều loại thực vật xanh nếu tiếp xúc trực tiếp. Cần đặc biệt hạn chế dung dịch bay hoặc bắn lên lá, chồi, thân non và rễ lộ thiên của cây trồng.

Cần độ phủ tốt

Phun không đều có thể làm một phần tán cỏ không nhận đủ thuốc. Những mô không tiếp xúc có thể tiếp tục sống và phát triển.

Khả năng di chuyển trong cây hạn chế

Đối với cỏ có thân ngầm, củ hoặc rễ dự trữ khỏe, phần dưới đất có thể tiếp tục phát sinh chồi mới sau khi phần lá bị ảnh hưởng.

Có nguy cơ hình thành tính kháng

Việc lặp lại một cơ chế tác động qua nhiều vụ tạo áp lực chọn lọc lên quần thể cỏ. Không nên xem Glufosinate là giải pháp duy nhất hoặc sử dụng liên tục mà không kết hợp biện pháp quản lý khác.

TD-GLUNIUM 200SL – lựa chọn Glufosinate ammonium 200 g/L

Khi lựa chọn thuốc trừ cỏ chứa Glufosinate ammonium, người sử dụng nên kiểm tra rõ nồng độ hoạt chất, dạng thuốc, đối tượng phòng trừ, hướng dẫn pha, liều lượng và phạm vi sử dụng trên nhãn.

Một sản phẩm có thể tham khảo trong nhóm này là thuốc trừ cỏ TD-GLUNIUM 200SL, với thành phần được công bố:

  • Glufosinate ammonium: 200 g/L

  • Phụ gia đặc biệt: 800 g/L

  • Dạng thuốc: SL – dung dịch đậm đặc tan trong nước

Hàm lượng Glufosinate ammonium 200 g/L có nghĩa mỗi lít thành phẩm chứa 200 gram hoạt chất. Phần phụ gia là hệ thành phần hoàn thiện công thức sản phẩm; vai trò và đặc tính cụ thể cần được hiểu theo hồ sơ kỹ thuật cùng thông tin chính thức trên nhãn.

TD-GLUNIUM 200SL được định vị là giải pháp kiểm soát cỏ dựa trên cơ chế ức chế glutamine synthetase của Glufosinate ammonium. Khi dung dịch tiếp xúc với phần xanh của cỏ, hoạt chất làm gián đoạn quá trình chuyển hóa đạm, gây tích lũy amoni và suy giảm hoạt động quang hợp.

Để sản phẩm phát huy đúng vai trò, cần ưu tiên phun phủ đều cỏ mục tiêu và hạn chế tối đa việc để thuốc tiếp xúc với cây trồng. Liều lượng, lượng nước, thời điểm phun, đối tượng cỏ, cây trồng và thời gian cách ly phải áp dụng theo đúng nhãn TD-GLUNIUM 200SL đã được phê duyệt.

Dạng thuốc 200SL có ý nghĩa gì?

Trong tên sản phẩm TD-GLUNIUM 200SL:

  • “200” thể hiện hàm lượng Glufosinate ammonium 200 g/L.

  • “SL” là ký hiệu của dạng dung dịch đậm đặc tan trong nước.

  • Sản phẩm cần được pha loãng bằng nước trước khi sử dụng theo liều hướng dẫn trên nhãn.

Không nên xác định liều pha chỉ dựa vào con số 200 g/L. Hai sản phẩm cùng hàm lượng hoạt chất vẫn có thể có hướng dẫn sử dụng khác nhau do công thức phụ gia, đối tượng đăng ký và điều kiện sử dụng khác nhau.

Nguyên tắc sử dụng TD-GLUNIUM 200SL hiệu quả

Đọc toàn bộ nhãn trước khi pha

Người sử dụng cần kiểm tra:

  • Loại cây trồng hoặc khu vực được phép sử dụng.

  • Danh sách cỏ mục tiêu.

  • Liều lượng cho từng đối tượng.

  • Lượng nước phun.

  • Thời điểm xử lý.

  • Khoảng cách an toàn.

  • Yêu cầu bảo hộ.

  • Cảnh báo phối trộn.

  • Thời gian cách ly nếu có.

Phun trực tiếp vào cỏ mục tiêu

Vì Glufosinate tác động chủ yếu qua mô xanh, cần hướng vòi phun vào cỏ và hạn chế phun lên đất trống hoặc những vị trí không có cỏ.

Bảo vệ cây trồng

Không để dung dịch tiếp xúc với:

  • Lá cây trồng.

  • Chồi non.

  • Hoa và quả.

  • Thân còn xanh.

  • Mầm ghép.

  • Rễ cây đang lộ trên mặt đất.

Đối với vườn cây lâu năm, nên sử dụng chụp bảo vệ đầu phun hoặc phun định hướng khi nhãn cho phép.

Hạn chế thuốc bay dạt

Không phun khi gió mạnh hoặc theo hướng gió thổi vào cây trồng, ao hồ, nguồn nước và khu dân cư. Điều chỉnh áp lực, vòi phun và chiều cao cần phun theo hướng dẫn kỹ thuật.

Không tăng liều tùy ý

Pha đậm hơn không đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn. Việc tăng liều có thể làm tăng chi phí, nguy cơ tồn dư, ảnh hưởng cây trồng và rủi ro đối với người sử dụng.

Không phun lặp lại một cách máy móc

Sau khi xử lý, cần theo dõi phản ứng của cỏ và phân biệt giữa:

  • Cỏ chưa nhận đủ thuốc.

  • Cỏ phát sinh mới từ hạt.

  • Cỏ tái sinh từ củ hoặc thân ngầm.

  • Quần thể có dấu hiệu giảm mẫn cảm.

  • Điều kiện thời tiết làm giảm hiệu quả.

Không nên lập tức phun lại hoặc tăng liều khi chưa xác định nguyên nhân.

Quản lý nguy cơ cỏ kháng Glufosinate

Glufosinate ammonium thuộc một nhóm cơ chế tác động cụ thể. Việc chỉ sử dụng nhóm 10 liên tục có thể tạo áp lực chọn lọc và làm gia tăng nguy cơ hình thành quần thể cỏ kháng thuốc.

Chương trình quản lý nên kết hợp:

  1. Luân phiên thuốc có cơ chế tác động khác.

  2. Không giảm liều thấp hơn mức hiệu quả trên nhãn.

  3. Làm sạch cỏ trước khi tạo hạt.

  4. Cắt hoặc nhổ những cây sống sót sau xử lý.

  5. Che phủ đất để hạn chế hạt cỏ nảy mầm.

  6. Luân canh cây trồng khi điều kiện cho phép.

  7. Kết hợp làm cỏ thủ công hoặc cơ giới.

  8. Ghi chép loại thuốc và kết quả của từng lần sử dụng.

Luân phiên tên thương mại nhưng vẫn dùng cùng hoạt chất hoặc cùng nhóm cơ chế không được xem là luân phiên thực sự.

Có nên pha Glufosinate ammonium với thuốc khác?

Không có một công thức phối trộn chung phù hợp cho mọi sản phẩm.

Việc pha TD-GLUNIUM 200SL với thuốc trừ cỏ, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón lá hoặc chất hỗ trợ khác chỉ nên thực hiện khi nhãn sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật xác nhận khả năng tương thích.

Phối trộn tùy ý có thể gây:

  • Kết tủa hoặc tách lớp.

  • Tạo bọt quá mức.

  • Nghẹt vòi phun.

  • Giảm hiệu lực.

  • Tăng nguy cơ cháy cây trồng.

  • Tăng rủi ro đối với người pha và phun thuốc.

Không nên tự bổ sung thêm chất bám dính hoặc phụ gia khi công thức sản phẩm đã có hệ phụ gia, trừ khi nhãn hướng dẫn rõ.

Lưu ý an toàn khi sử dụng

Glufosinate ammonium là hoạt chất bảo vệ thực vật và không được tiếp xúc trực tiếp với người, vật nuôi, thực phẩm hoặc nguồn nước. Cảnh báo nguy hại có thể khác nhau giữa các công thức nên người sử dụng phải tuân thủ thông tin an toàn của chính sản phẩm.

Trong quá trình pha và phun cần:

  • Sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ ghi trên nhãn.

  • Không ăn uống hoặc hút thuốc khi thao tác.

  • Không dùng tay trần khuấy dung dịch.

  • Không dùng dụng cụ sinh hoạt để đong thuốc.

  • Không phun ngược chiều gió.

  • Không để trẻ em và người không có nhiệm vụ đến gần.

  • Rửa sạch thiết bị sau khi sử dụng.

  • Thu gom bao bì đúng quy định.

  • Không tái sử dụng chai hoặc can đựng thuốc.

  • Bảo quản trong bao bì gốc, có nhãn nguyên vẹn.

Nếu xảy ra tiếp xúc hoặc sự cố, cần thực hiện sơ cứu theo nhãn và đưa người bị ảnh hưởng đến cơ sở y tế cùng bao bì sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về Glufosinate ammonium

Glufosinate ammonium có phải Glyphosate không?

Không. Đây là hai hoạt chất khác nhau và có cơ chế tác động khác nhau. Glufosinate ammonium ức chế glutamine synthetase, thuộc nhóm 10 theo HRAC/WSSA.

Glufosinate ammonium là thuốc chọn lọc hay không chọn lọc?

Glufosinate ammonium là hoạt chất trừ cỏ không chọn lọc. Thuốc có thể gây tổn thương cho nhiều loại thực vật xanh nếu dung dịch tiếp xúc trực tiếp.

Glufosinate ammonium tác động qua lá hay qua rễ?

Hoạt chất được hấp thu chủ yếu qua lá và các bộ phận xanh. Hoạt tính qua đất thường không phải cơ chế kiểm soát chính của sản phẩm.

Thuốc có diệt được cỏ chưa mọc không?

Glufosinate ammonium chủ yếu kiểm soát cỏ đã mọc và có phần xanh để tiếp nhận thuốc. Sản phẩm không nên được xem là thuốc tiền nảy mầm, trừ khi nhãn đăng ký cụ thể có hướng dẫn khác.

Có thể phun TD-GLUNIUM 200SL sát gốc cây trồng không?

Chỉ thực hiện theo đúng phạm vi sử dụng trên nhãn. Cần tránh để thuốc tiếp xúc với lá, chồi, thân xanh, rễ lộ thiên và các bộ phận mẫn cảm của cây trồng.

TD-GLUNIUM 200SL có thành phần gì?

Theo thông tin sản phẩm, TD-GLUNIUM 200SL chứa:

  • Glufosinate ammonium: 200 g/L.

  • Phụ gia đặc biệt: 800 g/L.

  • Dạng dung dịch SL.

Bao lâu sau phun cỏ bắt đầu biểu hiện?

Tốc độ xuất hiện triệu chứng phụ thuộc loại cỏ, tuổi cỏ, độ phủ, liều lượng, ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Cần đánh giá theo thời gian hướng dẫn trên nhãn, không vội tăng liều hoặc phun lại.

Có thể dùng liên tục Glufosinate ammonium nhiều vụ không?

Không nên phụ thuộc liên tục vào một hoạt chất hoặc một nhóm cơ chế. Cần luân phiên cơ chế và kết hợp biện pháp quản lý cỏ không dùng hóa chất để giảm nguy cơ kháng thuốc.

Kết luận

Glufosinate ammonium là hoạt chất trừ cỏ phổ rộng, không chọn lọc, tác động chủ yếu qua lá và các bộ phận xanh. Hoạt chất thuộc nhóm 10, hoạt động bằng cách ức chế enzyme glutamine synthetase, làm rối loạn chuyển hóa đạm, tích lũy amoni và suy giảm quang hợp của cây cỏ.

Với thành phần Glufosinate ammonium 200 g/Lphụ gia đặc biệt 800 g/L, TD-GLUNIUM 200SL là một lựa chọn trong nhóm thuốc trừ cỏ chứa Glufosinate dành cho chương trình quản lý cỏ theo nhãn sản phẩm.

Hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng hoạt chất mà còn liên quan đến đúng đối tượng cỏ, giai đoạn sinh trưởng, độ phủ dung dịch, điều kiện thời tiết và kỹ thuật phun. Người sử dụng cần đọc kỹ nhãn, bảo vệ cây trồng, mang đầy đủ đồ bảo hộ và không tự ý tăng liều hoặc phối trộn sản phẩm.

Bài viết liên quan:

Streptomycin sulfate là gì? Tác dụng đối với cây trồng và thuốc PROBENCARB 250WP KHUẨN ĐỎ

Bệnh do vi khuẩn có thể phát triển và lây lan nhanh trong điều kiện mưa nhiều, độ ẩm cao hoặc cây trồng có nhiều vết thương. Trên lúa, bệnh bạc lá làm mép lá chuyển vàng, cháy khô và giảm diện tích quang hợp. Trên rau màu và cây ăn trái, vi khuẩn có thể gây đốm lá, thối mô, héo rũ hoặc loét trên cành, trái. Một trong những hoạt chất được sử dụng để kiểm soát vi khuẩn gây bệnh thực vật là Streptomycin sulfate. Hoạt chất này cũng có mặt trong thuốc trừ bệnh cây PROBENCARB 250WP...

Bismerthiazol là gì? Tác dụng đối với cây trồng và thuốc PROBENCARB 250WP KHUẨN ĐỎ

Bệnh do vi khuẩn thường phát triển nhanh trong điều kiện mưa nhiều, độ ẩm cao, ruộng vườn thoát nước kém hoặc cây có nhiều vết thương. Khi không được phát hiện và xử lý kịp thời, bệnh có thể làm lá cháy, mô cây thối nhũn, cành khô, trái xuất hiện vết loét và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Trong số các hoạt chất được sử dụng để quản lý bệnh vi khuẩn, Bismerthiazol được nhiều nhà vườn quan tâm nhờ khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Một sản phẩm chứa hoạt...

Mangan (Mn) cần thiết như thế nào đối với cây trồng?

Mangan, ký hiệu Mn, là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với cây trồng. Cây chỉ cần Mangan với lượng nhỏ nhưng nguyên tố này tham gia trực tiếp vào quang hợp, chuyển hóa đạm, tổng hợp lignin, phát triển bộ rễ và hoạt hóa nhiều hệ enzyme. Khi thiếu Mn, cây thường xuất hiện hiện tượng vàng giữa gân trên lá non, sinh trưởng chậm, thân yếu và khả năng quang hợp suy giảm. Thiếu hụt nghiêm trọng có thể làm xuất hiện các đốm xám, nâu hoặc vùng mô chết trên lá, từ đó ảnh hưởng đến...

Kẽm (Zn) cần thiết như thế nào đối với cây trồng?

Kẽm, ký hiệu hóa học là Zn, là một nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Cây chỉ cần Kẽm với một lượng nhỏ, nhưng nếu thiếu Zn, nhiều hoạt động trao đổi chất có thể bị ảnh hưởng, khiến cây chậm lớn, lá nhỏ, lóng ngắn, đọt phát triển kém và năng suất suy giảm. Trong thực tế, cây thiếu Kẽm thường bị nhầm với thiếu Sắt, thiếu Mangan, thiếu đạm hoặc tổn thương do bộ rễ. Việc phun bổ sung theo cảm tính không chỉ làm tăng chi phí...

Tricyclazole – Hoạt Chất Đặc Trị Bệnh Đạo Ôn Trên Lúa

Tricyclazole là hoạt chất thuốc trừ nấm chuyên dùng để phòng trị bệnh đạo ôn trên lúa, đặc biệt hiệu quả với đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông. Đây là một trong những hoạt chất được nông dân và ngành bảo vệ thực vật sử dụng phổ biến trong quản lý bệnh hại lúa. Tricyclazole Thuộc Nhóm Nào? Nhóm thuốc Thuốc trừ nấm nhóm ức chế sinh tổng hợp melanin (MBI – Melanin Biosynthesis Inhibitor). Theo phân loại FRAC, nằm trong nhóm 16.1 / I1, chuyên tác động lên nấm đạo ôn. Cơ chế tác động Nấm đạo ôn muốn xâm nhập lá lúa...

Bệnh Đạo Ôn Trên Lúa – Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Biện Pháp Phòng Trừ

Đạo ôn (Rice blast) là bệnh nấm nguy hiểm nhất trên cây lúa, do nấm Magnaporthe oryzae gây ra. Bệnh có thể xuất hiện từ giai đoạn mạ đến trổ bông và gây thất thu nặng nếu không quản lý kịp thời. Đây là một trong những bệnh hại lúa phổ biến nhất tại Việt Nam và nhiều nước trồng lúa trên thế giới. Nguyên Nhân Gây Bệnh Đạo Ôn Tác nhân: Nấm Magnaporthe oryzae. Điều kiện thuận lợi: Ẩm độ cao, sương mù, mưa phùn, nhiệt độ mát. Ruộng dễ nhiễm: Ruộng sạ dày, bón thừa đạm, thiếu kali và silic. Nguồn bệnh: Tồn...

Hoạt Chất Profenofos – Đặc Điểm, Tác Dụng Và Ví Dụ Sâu Hại

Profenofos là hoạt chất thuốc trừ sâu thuộc nhóm lân hữu cơ (organophosphate), được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp để kiểm soát nhiều loại sâu hại nhai và chích hút. Đây là hoạt chất có độc tính trung bình–cao, vì vậy cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn trên nhãn khi sử dụng. Tổng Quan Về Profenofos Tên gọi và cấu trúc Tên hóa học: O‑ethyl S‑propyl ethylphosphorothioate. Nhóm: Lân hữu cơ (organophosphate). Dạng bào chế phổ biến: Nhũ dầu (EC). Ứng dụng chính: Trên lúa, ngô, bông, cà phê, rau màu để kiểm soát rầy, rệp, bọ trĩ, sâu khoang, sâu nhai. Cơ Chế...

Phân Biệt Các Loại Thuốc Bảo Vệ Thực Vật: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Ký Hiệu SC, EC, WG, WP,...

Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là giải pháp quan trọng giúp nông dân kiểm soát sâu bệnh hại. Tuy nhiên, trên bao bì thuốc thường có các ký hiệu như EC, SC, WG, WP, SL… Đây là những chữ viết tắt chỉ dạng bào chế của thuốc. Việc hiểu rõ và phân biệt đúng các dạng này giúp bà con chọn thuốc phù hợp với giai đoạn cây trồng, tránh cháy lá, thối hoa, rụng trái non và giảm nguy cơ nghẹt béc phun. Tại sao cần phân biệt dạng bào chế của thuốc BVTV? Mỗi dạng bào chế có tính chất...
Lên đầu trang
Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng
Lỗi giao diện: file 'snippets/wolf-fbt-logic.bwt' không được tìm thấy