Chlorantraniliprole là gì? Cơ chế tác động và cách sử dụng hiệu quả

Sâu ăn lá, sâu cuốn lá, sâu khoang, sâu keo, sâu đục thân và sâu đục quả là những đối tượng gây hại phổ biến trên nhiều loại cây trồng. Đặc biệt, các nhóm sâu đục thường chui sâu vào thân, cành, quả hoặc bộ phận non, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn nếu người trồng phát hiện quá muộn.

Trong số các hoạt chất trừ sâu hiện nay, Chlorantraniliprole được chú ý nhờ cơ chế tác động đặc biệt lên hệ cơ của côn trùng. Sau khi sâu tiếp xúc hoặc ăn phải phần cây có thuốc, hoạt chất làm sâu nhanh chóng giảm ăn, mất khả năng vận động, tê liệt và chết sau đó.

Vậy Chlorantraniliprole là gì? Hoạt chất này tác động như thế nào và thuốc trừ sâu BH-VARETON 18.5SC – SIÊU SÂU ĐỤC có đặc điểm gì?

Chlorantraniliprole là gì?

Chlorantraniliprole là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm hóa học Anthranilic diamide. Theo phân loại cơ chế tác động của IRAC, hoạt chất này thuộc nhóm 28 – chất điều biến thụ thể Ryanodine.

Chlorantraniliprole được sử dụng để kiểm soát nhiều loại sâu non gây hại, đặc biệt là các nhóm sâu thuộc bộ cánh vảy. Tùy từng sản phẩm, hoạt chất có thể được sử dụng dưới dạng phun qua lá, xử lý đất hoặc các phương pháp khác theo hướng dẫn trên nhãn.

Thông tin Đặc điểm
Tên hoạt chất Chlorantraniliprole
Nhóm hóa học Anthranilic diamide
Nhóm cơ chế IRAC Nhóm 28
Vị trí tác động Thụ thể Ryanodine trong tế bào cơ côn trùng
Tác động chính Làm sâu ngừng ăn, mất vận động và tê liệt
Đối tượng thường được quan tâm Sâu ăn lá, sâu cuốn lá, sâu khoang, sâu keo và một số nhóm sâu đục
Nguyên tắc sử dụng Đúng cây trồng, đúng đối tượng và đúng hướng dẫn trên nhãn

Cơ chế tác động của Chlorantraniliprole

Tác động lên thụ thể Ryanodine

Thụ thể Ryanodine có nhiệm vụ kiểm soát quá trình giải phóng ion Canxi trong tế bào cơ của côn trùng. Canxi là yếu tố cần thiết để cơ co và giãn bình thường.

Chlorantraniliprole tác động lên thụ thể này, làm Canxi được giải phóng mất kiểm soát. Hệ cơ của sâu nhanh chóng bị rối loạn, suy yếu và không thể tiếp tục hoạt động bình thường.

Làm sâu nhanh chóng giảm ăn

Sau khi nhận đủ lượng hoạt chất có hiệu lực, sâu thường xuất hiện các biểu hiện:

  • Giảm hoặc ngừng ăn phá cây.

  • Hoạt động chậm lại.

  • Khó bò và bám trên bề mặt lá.

  • Cơ thể co lại hoặc mất khả năng vận động.

  • Tê liệt và chết sau đó.

Điểm đáng chú ý của Chlorantraniliprole là sâu có thể giảm ăn trước khi chết hoàn toàn. Vì vậy, sau khi phun không nên chỉ đánh giá bằng việc sâu đã chết ngay hay chưa mà cần quan sát mức độ ăn phá và khả năng vận động của sâu.

Tác động qua đường ăn và tiếp xúc

Chlorantraniliprole có thể tác động khi sâu tiếp xúc với thuốc hoặc ăn phải phần cây đã được xử lý.

Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Tuổi sâu.

  • Mật độ sâu.

  • Vị trí sâu đang ẩn nấp.

  • Độ phủ của dung dịch thuốc.

  • Giai đoạn sinh trưởng của cây.

  • Điều kiện thời tiết.

  • Liều lượng và lượng nước phun.

  • Thời điểm xử lý.

Với sâu đục, việc phun sớm trước khi sâu chui sâu vào thân, cành hoặc quả thường giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát.

Chlorantraniliprole thường được dùng cho nhóm sâu nào?

Các sản phẩm chứa Chlorantraniliprole thường được nghiên cứu và sử dụng để kiểm soát nhiều nhóm sâu non gây hại.

Nhóm sâu Đặc điểm gây hại
Sâu khoang Ăn lá, cắn phá mô non và có thể gây trụi lá khi mật độ cao
Sâu xanh Ăn lá, hoa, đọt non hoặc quả non
Sâu xanh da láng Gây hại mạnh trên rau màu và nhiều cây trồng khác
Sâu keo Ăn phá lá, nõn và bộ phận sinh trưởng
Sâu cuốn lá Cuốn lá thành tổ và ăn phần mô bên trong
Sâu tơ Gây hại phổ biến trên rau họ cải
Sâu đục thân Chui vào thân, làm cây yếu, gãy hoặc giảm khả năng vận chuyển dinh dưỡng
Sâu đục quả Đục vào bên trong quả, gây thối và làm giảm giá trị thương phẩm
Sâu đục cành Tạo đường đục trong cành, làm cành suy yếu hoặc khô chết

Phạm vi sử dụng thực tế của từng sản phẩm phải căn cứ vào đối tượng và cây trồng được ghi trên nhãn. Không nên tự mở rộng công dụng chỉ dựa vào tên hoạt chất.

Vì sao Chlorantraniliprole được quan tâm trong quản lý sâu đục?

Sâu đục là nhóm đối tượng khó kiểm soát vì chúng thường chui sâu vào bên trong mô cây. Khi sâu đã nằm trong thân, cành, quả hoặc củ, dung dịch thuốc phun bên ngoài khó tiếp xúc trực tiếp với cơ thể sâu.

Chlorantraniliprole được quan tâm trong chương trình quản lý sâu đục nhờ khả năng làm sâu nhanh chóng giảm ăn sau khi hấp thu lượng hoạt chất có hiệu lực.

Tuy nhiên, hiệu quả vẫn phụ thuộc rất lớn vào thời điểm xử lý.

Nguyên tắc quản lý sâu đục hiệu quả

  1. Kiểm tra vườn thường xuyên để phát hiện bướm, trứng và sâu non.

  2. Xử lý khi sâu còn nhỏ và chưa chui sâu vào cây.

  3. Phun phủ đúng bộ phận có nguy cơ bị sâu tấn công.

  4. Thu gom và tiêu hủy cành, quả hoặc bộ phận bị đục nặng.

  5. Vệ sinh đồng ruộng sau thu hoạch.

  6. Luân phiên thuốc có nhóm cơ chế tác động khác.

  7. Kết hợp biện pháp sinh học, cơ học và canh tác.

Không nên chờ đến khi cây xuất hiện nhiều lỗ đục, phân sâu hoặc cành bị khô mới tiến hành xử lý.

Giới thiệu thuốc trừ sâu BH-VARETON 18.5SC – SIÊU SÂU ĐỤC

BH-VARETON 18.5SC – SIÊU SÂU ĐỤC là thuốc trừ sâu chứa hoạt chất Chlorantraniliprole, được phát triển theo cơ chế tác động lên hệ cơ của côn trùng.

Thành phần sản phẩm

Thành phần Hàm lượng
Chlorantraniliprole 18,5% w/w
Phụ gia 81,5% w/w
Dạng thuốc SC – huyền phù đậm đặc

BH-VARETON 18.5SC tác động theo cơ chế nhóm 28. Sau khi sâu tiếp xúc hoặc ăn phải phần cây có thuốc, Chlorantraniliprole làm rối loạn quá trình giải phóng Canxi trong tế bào cơ. Sâu giảm ăn, mất khả năng vận động, tê liệt và chết sau đó.

Sản phẩm phù hợp để đưa vào chương trình quản lý sâu hại theo đúng cây trồng, đối tượng, liều lượng và hướng dẫn được ghi trên nhãn.

18,5% w/w có nghĩa là gì?

Ký hiệu 18,5% w/w thể hiện tỷ lệ hoạt chất theo khối lượng.

Về nguyên tắc:

  • Trong 100 gram thành phẩm có 18,5 gram Chlorantraniliprole.

  • Phần còn lại là hệ phụ gia và các thành phần tạo công thức.

  • Hàm lượng 18,5% w/w không tự động đồng nghĩa với 185 g/L.

Muốn quy đổi chính xác sang gram hoạt chất trên một lít sản phẩm cần biết tỷ trọng của thành phẩm.

SC là dạng thuốc gì?

SC là viết tắt của cụm từ Suspension Concentrate, nghĩa là dạng huyền phù đậm đặc.

Trong dạng thuốc này, các hạt hoạt chất có kích thước nhỏ được phân tán trong môi trường lỏng với hệ phụ gia phù hợp. Khi pha với nước, sản phẩm tạo thành hỗn hợp phân tán để sử dụng bằng thiết bị phun.

Lưu ý khi sử dụng dạng SC

  • Lắc kỹ bao bì trước khi đong thuốc nếu nhãn yêu cầu.

  • Dùng nước sạch để pha.

  • Khuấy đều trong quá trình pha.

  • Không để dung dịch lắng quá lâu trong bình.

  • Duy trì hỗn hợp đồng nhất trong quá trình phun.

  • Vệ sinh bình và vòi phun sau khi sử dụng.

Không nên gọi dạng SC là dung dịch tan hoàn toàn vì hoạt chất tồn tại dưới dạng các hạt nhỏ phân tán trong chất lỏng.

Đặc điểm nổi bật của BH-VARETON 18.5SC

Cơ chế tác động chuyên biệt

Chlorantraniliprole tác động lên thụ thể Ryanodine, khác với nhiều nhóm thuốc trừ sâu phổ biến khác. Cơ chế này làm hệ cơ côn trùng nhanh chóng bị rối loạn.

Hỗ trợ làm sâu ngừng ăn

Sau khi nhận đủ lượng thuốc có hiệu lực, sâu có thể nhanh chóng giảm hoặc ngừng ăn. Điều này giúp hạn chế sâu tiếp tục phá hại cây trong thời gian thuốc phát huy tác động.

Tác động qua ăn và tiếp xúc

Sâu có thể bị ảnh hưởng khi tiếp xúc trực tiếp với dung dịch hoặc ăn phải phần cây đã được xử lý.

Dạng huyền phù đậm đặc

Dạng SC giúp hoạt chất được phân tán trong nước khi pha đúng kỹ thuật, thuận tiện cho quá trình phun trên đồng ruộng.

Phù hợp với chương trình luân phiên thuốc

BH-VARETON 18.5SC thuộc nhóm cơ chế IRAC 28. Người trồng có thể nhận biết rõ nhóm thuốc để xây dựng kế hoạch luân phiên với các hoạt chất khác cơ chế.

Khi nào nên sử dụng thuốc để đạt hiệu quả tốt?

Khi sâu còn nhỏ

Sâu non tuổi nhỏ thường nhạy cảm hơn và chưa gây thiệt hại nghiêm trọng. Đây cũng là giai đoạn sâu chưa chui sâu vào mô cây nên có khả năng tiếp xúc hoặc ăn phải thuốc tốt hơn.

Khi vừa phát hiện dấu hiệu gây hại

Người trồng nên thăm đồng và chú ý các dấu hiệu:

  • Xuất hiện ổ trứng.

  • Có sâu non mới nở.

  • Lá bị cạo hoặc có vết ăn nhỏ.

  • Lá bắt đầu bị cuốn.

  • Xuất hiện phân sâu.

  • Có lỗ đục mới trên thân, cành hoặc quả.

  • Đọt non bị héo bất thường.

  • Bướm trưởng thành xuất hiện nhiều.

Trước khi sâu chui sâu vào cây

Đối với sâu đục, thời điểm xử lý rất quan trọng. Khi sâu đã nằm sâu trong thân hoặc quả, thuốc phun bên ngoài sẽ khó tiếp cận hơn.

Không nên tăng liều hoặc phun liên tục để bù cho việc xử lý quá muộn.

Nguyên tắc pha và phun BH-VARETON 18.5SC

Liều lượng chính xác phải áp dụng theo nhãn sản phẩm. Không nên tự xây dựng liều pha chỉ dựa vào hàm lượng 18,5%.

Quy trình pha thuốc tham khảo

  1. Kiểm tra và vệ sinh bình phun.

  2. Lắc kỹ bao bì sản phẩm.

  3. Cho khoảng một phần ba đến một nửa lượng nước cần thiết vào bình.

  4. Đong đúng lượng thuốc theo nhãn.

  5. Cho thuốc vào bình và khuấy đều.

  6. Bổ sung lượng nước còn lại.

  7. Tiếp tục khuấy để dung dịch đồng nhất.

  8. Phun hết lượng thuốc đã pha theo hướng dẫn.

Nguyên tắc khi phun

  • Phun đúng thời điểm sâu còn nhỏ.

  • Phun phủ đều bộ phận sâu đang gây hại.

  • Không phun khi trời sắp mưa.

  • Không phun khi gió mạnh.

  • Không phun giữa thời điểm nắng nóng gay gắt.

  • Không tự ý tăng nồng độ.

  • Không phun vượt quá số lần quy định trên nhãn.

  • Tuân thủ thời gian cách ly.

Có nên pha BH-VARETON 18.5SC với thuốc khác?

Không có một công thức phối trộn chung phù hợp với mọi loại thuốc và cây trồng.

Chỉ nên pha chung khi:

  • Nhãn của các sản phẩm cho phép.

  • Các thành phần có khả năng tương thích.

  • Hỗn hợp không tạo cặn hoặc tách lớp.

  • Việc phối hợp thực sự cần thiết.

  • Tổng nồng độ dung dịch không gây hại cây.

  • Các hoạt chất phù hợp với chiến lược quản lý kháng.

Không nên tự ý pha BH-VARETON 18.5SC với nhiều loại thuốc, phân bón lá, chất điều hòa sinh trưởng hoặc dầu khoáng chỉ để giảm số lần phun.

Khi chưa có thông tin tương thích, nên thử pha một lượng nhỏ trước. Nếu hỗn hợp xuất hiện kết tủa, tách lớp, đóng cặn, sinh nhiệt hoặc tạo bọt bất thường thì không nên sử dụng.

Quản lý nguy cơ sâu kháng Chlorantraniliprole

Chlorantraniliprole thuộc nhóm 28. Nếu sử dụng liên tục qua nhiều lần phun và nhiều thế hệ sâu, quần thể sâu có thể giảm độ mẫn cảm với hoạt chất.

Không đổi tên thuốc nhưng vẫn giữ nguyên nhóm cơ chế

Đổi từ một sản phẩm Chlorantraniliprole sang một sản phẩm khác cùng hoạt chất không được xem là luân phiên cơ chế.

Một số hoạt chất khác cũng thuộc nhóm 28. Vì vậy, khi xây dựng chương trình luân phiên cần kiểm tra nhóm IRAC trên nhãn, không chỉ dựa vào tên thương mại.

Biện pháp hạn chế kháng thuốc

  • Chỉ phun khi sâu đạt ngưỡng cần phòng trừ.

  • Phun khi sâu còn nhỏ.

  • Dùng đúng liều trên nhãn.

  • Không giảm liều để tiết kiệm.

  • Không tăng số lần phun tùy ý.

  • Luân phiên với thuốc khác nhóm IRAC.

  • Bảo vệ thiên địch.

  • Thu gom ổ trứng và bộ phận bị sâu hại.

  • Vệ sinh đồng ruộng.

  • Luân canh cây trồng khi phù hợp.

  • Ghi chép hoạt chất đã sử dụng.

Những sai lầm thường gặp khi sử dụng Chlorantraniliprole

Phun khi sâu đã chui sâu vào thân hoặc quả

Thuốc cần tiếp xúc với sâu hoặc được sâu ăn phải. Khi sâu đã được mô cây che chắn, hiệu quả phun có thể giảm.

Thấy sâu chưa chết ngay thì phun thêm

Chlorantraniliprole có thể làm sâu ngừng ăn trước khi chết hoàn toàn. Không nên vội phun lại khi chưa đến thời gian đánh giá hiệu quả theo nhãn.

Dùng liên tục nhóm 28

Việc lặp lại cùng một nhóm cơ chế làm tăng áp lực chọn lọc và nguy cơ hình thành sâu kháng thuốc.

Pha thuốc quá đậm

Pha quá liều không bảo đảm hiệu quả cao hơn mà có thể tăng chi phí, gây hại cây và làm tăng rủi ro đối với người sử dụng.

Giảm liều để tiết kiệm

Liều quá thấp có thể không kiểm soát hết quần thể sâu và tạo điều kiện cho những cá thể ít mẫn cảm tiếp tục sinh sản.

Tự mở rộng đối tượng sử dụng

Không nên dùng sản phẩm trên những cây trồng hoặc đối tượng sâu không được ghi trên nhãn.

Lưu ý an toàn khi sử dụng BH-VARETON 18.5SC

BH-VARETON 18.5SC là thuốc bảo vệ thực vật. Người sử dụng cần đọc kỹ nhãn và thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn.

  • Mang quần áo bảo hộ phù hợp.

  • Sử dụng găng tay, khẩu trang và kính bảo vệ theo nhãn.

  • Không ăn uống hoặc hút thuốc khi pha và phun.

  • Không dùng tay trực tiếp khuấy thuốc.

  • Không dùng dụng cụ sinh hoạt để đong thuốc.

  • Không phun ngược chiều gió.

  • Không để thuốc tiếp xúc với da và mắt.

  • Không để trẻ em và vật nuôi đến gần khu vực pha thuốc.

  • Không đổ thuốc thừa xuống ao, hồ, sông hoặc nguồn nước.

  • Không rửa bình phun trực tiếp tại nguồn nước.

  • Không tái sử dụng bao bì thuốc.

  • Thu gom bao bì theo đúng quy định.

  • Bảo quản sản phẩm trong bao bì gốc, có nhãn nguyên vẹn.

  • Tuân thủ thời gian cách ly được ghi trên nhãn.

Nếu xảy ra sự cố tiếp xúc, cần thực hiện sơ cứu theo hướng dẫn trên bao bì và đưa người bị ảnh hưởng đến cơ sở y tế cùng nhãn hoặc chai thuốc.

Câu hỏi thường gặp về Chlorantraniliprole

Chlorantraniliprole thuộc nhóm thuốc nào?

Chlorantraniliprole thuộc nhóm Anthranilic diamide và được phân loại vào nhóm cơ chế IRAC 28.

Chlorantraniliprole tác động như thế nào?

Hoạt chất tác động lên thụ thể Ryanodine, làm rối loạn quá trình giải phóng Canxi trong tế bào cơ của sâu. Sâu giảm ăn, mất khả năng vận động, tê liệt và chết sau đó.

Chlorantraniliprole có tác động tiếp xúc không?

Có. Hoạt chất có thể tác động khi sâu tiếp xúc với thuốc, đồng thời phát huy hiệu quả khi sâu ăn phải phần cây đã được xử lý.

Thuốc có làm sâu ngừng ăn nhanh không?

Sâu nhận đủ lượng hoạt chất có thể nhanh chóng giảm hoặc ngừng ăn. Tuy nhiên, thời gian chết hoàn toàn còn phụ thuộc vào loại sâu, tuổi sâu, lượng thuốc hấp thu và điều kiện thực tế.

BH-VARETON 18.5SC có thành phần gì?

Thành phần Hàm lượng
Chlorantraniliprole 18,5% w/w
Phụ gia 81,5% w/w
Dạng thuốc SC – huyền phù đậm đặc

18,5% w/w có phải là 185 g/L không?

Không nhất thiết. Hàm lượng 18,5% w/w được tính theo khối lượng. Muốn quy đổi sang g/L cần có tỷ trọng của sản phẩm.

BH-VARETON 18.5SC có trị được mọi loại sâu đục không?

Không nên khẳng định sản phẩm kiểm soát mọi loại sâu đục. Cần sử dụng đúng cây trồng và đối tượng sâu được ghi trên nhãn sản phẩm.

Có thể phun Chlorantraniliprole liên tục không?

Không nên. Cần luân phiên với thuốc có nhóm cơ chế tác động khác để hạn chế nguy cơ sâu hình thành tính kháng.

Có thể pha BH-VARETON 18.5SC với phân bón lá không?

Chỉ nên pha khi nhãn sản phẩm cho phép và đã xác định các thành phần tương thích. Phối trộn tùy ý có thể gây kết tủa, giảm hiệu lực hoặc làm cây bị tổn thương.

Khi nào nên phun thuốc?

Nên kiểm tra đồng ruộng thường xuyên và xử lý khi sâu còn nhỏ, trước khi sâu chui sâu vào thân, cành, quả hoặc bộ phận được bảo vệ.

Kết luận

Chlorantraniliprole là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm Anthranilic diamide và được phân loại vào IRAC nhóm 28. Hoạt chất tác động lên thụ thể Ryanodine, làm rối loạn hoạt động của hệ cơ, khiến sâu nhanh chóng giảm ăn, mất khả năng vận động, tê liệt và chết sau đó.

BH-VARETON 18.5SC – SIÊU SÂU ĐỤC có thành phần:

  • Chlorantraniliprole: 18,5% w/w.

  • Phụ gia: 81,5% w/w.

  • Dạng SC – huyền phù đậm đặc.

Để sản phẩm phát huy hiệu quả, người trồng cần phát hiện sâu sớm, phun đúng thời điểm, đúng liều lượng, phủ đều vị trí sâu gây hại và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn trên nhãn.

Không nên phụ thuộc liên tục vào Chlorantraniliprole. Việc luân phiên nhóm cơ chế, bảo vệ thiên địch, vệ sinh đồng ruộng và kết hợp các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp sẽ giúp duy trì hiệu quả phòng trừ lâu dài.

Bài viết liên quan:

Sâu Keo Mùa Thu – “Cơn Ác Mộng” Trên Cây Ngô

Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) là loài sâu ăn tạp cực kỳ nguy hiểm, có thể tấn công hơn 300 loài thực vật. Mục tiêu yêu thích nhất của chúng là cây ngô (bắp), ngoài ra còn có lúa, mía, lúa mì và nhiều loại rau màu. Khác với sâu cuốn lá chỉ ăn màng lá, sâu keo có thể cắn nát lá non, đục ngọn, ăn bông cờ và phá hỏng cả bắp ngô, khiến ruộng bị tàn phá chỉ sau vài đêm. Dấu hiệu nhận diện sâu keo mùa thu Đỉnh đầu: Có hình chữ Y ngược màu vàng rất...

Hexaconazole – Hoạt Chất Trừ Nấm Phổ Rộng Trong Nông Nghiệp

Hexaconazole là hoạt chất thuộc nhóm Triazole, được phát hiện từ thập niên 1980 bởi ICI (nay là Syngenta). Đây là thuốc trừ nấm phổ rộng có tính nội hấp và lưu dẫn mạnh, được sử dụng rộng rãi trên nhiều loại cây trồng nhờ hiệu quả cao và khả năng phòng trị đa dạng. Cơ chế hoạt động của Hexaconazole Thấm và di chuyển: Sau khi phun, thuốc thấm qua bề mặt lá và lưu dẫn theo mạch dẫn đến khắp bộ phận cây. Ức chế sinh tổng hợp ergosterol: Ergosterol là thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi...

Sâu Cuốn Lá Trên Lúa – Vòng Đời Tác Hại Và Biện Pháp Phòng Trị Hiệu Quả

Sâu cuốn lá nhỏ là một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm và phổ biến nhất trên cây lúa. Chúng có tập tính đặc trưng: nhả tơ cuốn dọc lá lúa thành tổ hình ống, ẩn nấp bên trong và gặm ăn phần xanh của lá, chỉ để lại lớp màng trắng. Điều này làm giảm khả năng quang hợp, khiến lúa còi cọc, hạt lép và năng suất giảm nghiêm trọng. Vòng đời của sâu cuốn lá Sâu cuốn lá trải qua 4 giai đoạn chính, kéo dài khoảng 28–36 ngày tùy thời tiết: Bướm trưởng thành: Màu vàng nâu,...

Tình hình dịch bệnh cây trồng miền Tây tháng 6 năm 2026 và khuyến nghị phòng trừ hiệu quả

Tổng quan tình hình dịch hại cây trồng miền Tây đầu tháng 6/2026 Đầu tháng 6 năm 2026, khu vực miền Tây hay Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn chuyển mùa từ mùa khô sang mùa mưa. Thời tiết nóng ẩm xen kẽ, mưa nắng thất thường làm ẩm độ đồng ruộng và vườn cây tăng cao. Đây là điều kiện rất thuận lợi để nhiều loại dịch bệnh cây trồng, sâu hại và nấm bệnh phát sinh mạnh. Trong tháng 6/2026, bà con nông dân tại các tỉnh miền Tây cần đặc biệt chú ý đến tình...
Lên đầu trang
Danh mục Liên hệ Tài khoản Giỏ hàng
Lỗi giao diện: file 'snippets/wolf-fbt-logic.bwt' không được tìm thấy